Jordan Williams67
RBCB

Jordan Williams

Right Back • Blackpool • EFL League One

PAC

76

SHO

47

PAS

59

DRI

65

DEF

64

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa48
Chọn vị trí58
Lực sút52
Sút vô lê52
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy59
Đá phạt31
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh58
Rê bóng65
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu60
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật83
Sức bền67
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí12
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

62

LWB

64

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

64

LB

64

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

64

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBlockAnticipate