Michaël Cuisance72
CMRMCAMRW

Michaël Cuisance

Center Midfielder • RC Lens • Ligue 1 McDonald's

PAC

67

SHO

67

PAS

74

DRI

78

DEF

51

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa69
Chọn vị trí68
Lực sút74
Sút vô lê64
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy81
Đá phạt69
Chuyền dài72
Chuyền ngắn75
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh70
Rê bóng78
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu47
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật63
Sức bền85
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

73

LF

71

CF

71

RF

71

RW

73

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

73

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

73

LWB

66

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

66

LB

63

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

63

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotInventiveTechnical