Michał Willmann62
RBRM

Michał Willmann

Right Back • CD Castellón • LALIGA HYPERMOTION

PAC

78

SHO

50

PAS

59

DRI

62

DEF

55

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa49
Chọn vị trí57
Lực sút53
Sút vô lê32
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy61
Đá phạt60
Chuyền dài59
Chuyền ngắn60
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh47
Rê bóng62
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu41
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật52
Sức bền71
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

63

LF

60

CF

60

RF

60

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

64

LWB

65

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

65

LB

63

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

63

GK

16