Michał Gurgul70
LBLM

Michał Gurgul

Left Back • Lech Poznań • Ekstraklasa

PAC

72

SHO

38

PAS

63

DRI

66

DEF

67

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa36
Chọn vị trí50
Lực sút48
Sút vô lê29
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy48
Đá phạt33
Chuyền dài68
Chuyền ngắn71
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh60
Rê bóng67
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu63
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật71
Sức bền83
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

62

LWB

66

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

66

LB

65

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

65

GK

15