Micah Burton53
CAMCM

Micah Burton

Center Attacking Midfielder • Austin FC • MLS

PAC

66

SHO

46

PAS

48

DRI

60

DEF

31

PHY

39

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa40
Chọn vị trí45
Lực sút52
Sút vô lê48
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy47
Đá phạt43
Chuyền dài43
Chuyền ngắn48
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh57
Rê bóng58
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu35
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật34
Sức bền34
Sức mạnh42

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

52

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

52

LWB

42

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

42

LB

40

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

40

GK

14