Meshal Sibyani59
CBCDM

Meshal Sibyani

Center Back • Al Ettifaq • ROSHN Saudi League

PAC

51

SHO

30

PAS

44

DRI

45

DEF

57

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa27
Chọn vị trí27
Lực sút37
Sút vô lê25
Đá phạt đền28

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy25
Đá phạt28
Chuyền dài51
Chuyền ngắn56
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh43
Rê bóng39
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu56
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật71
Sức bền68
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

47

LWB

55

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

55

LB

56

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

56

GK

15