Melker Widell68
CMCAM

Melker Widell

Center Midfielder • Swansea City • EFL Championship

PAC

71

SHO

61

PAS

67

DRI

70

DEF

58

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa60
Chọn vị trí65
Lực sút67
Sút vô lê56
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy59
Đá phạt52
Chuyền dài66
Chuyền ngắn72
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh65
Rê bóng69
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu54
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật62
Sức bền78
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

62

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

62

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead Ball