TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Maxwell Gyamfi
CB
Maxwell GyamfiEA SPORTS FC 27

MaxwellGyamfi

1. FC KaiserslauternBundesliga 2

Germany26 tuổi

Center Back · 189 cm · 83 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT74+5Tiềm năng

Trung vệ có nền tảng bọc lót

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
84
SHODứt điểm
38
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
78
Tuổi
26
Chiều cao
189 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ có nền tảng bọc lót

Bộ chỉ số thiên về mẫu trung vệ bọc lót phía sau. Ngoài ra vẫn đủ chắc trong tranh chấp tay đôi để bảo vệ khu vực cấm địa.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ có nền tảng bọc lót — Tăng tốc 76, Tốc độ nước rút 90, Ý thức phòng ngự 70, Cắt bóng 65
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 70, Tắc bóng đứng 71, Cắt bóng 65, Sức mạnh 79

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Maxwell Gyamfi

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức bật

81

Rất tốt

#3

Sức bền

80

Rất tốt

#4

Sức mạnh

79

Tốt

#5

Tăng tốc

76

Tốt

#6

Quyết liệt

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB83
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

TB40
Dứt điểm35
Sút xa35
Chọn vị trí45
Lực sút45
Sút vô lê35
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng47
Độ xoáy50
Đá phạt35
Chuyền dài56
Chuyền ngắn62
Nhãn quan55

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh50
Rê bóng55
Phản ứng63

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu61
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng71

Thể chất

TB78
Quyết liệt73
Sức bật81
Sức bền80
Sức mạnh79

Thủ môn

TB11
Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

64

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

64

LB

65

LCB

66

CB

66

Chính

RCB

66

RB

65

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

JockeyBlock

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.100.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.800.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLB1. FC Kaiserslautern
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi26 tuổi
Chiều cao189 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6917

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Maxwell Gyamfi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại 1. FC Kaiserslautern

Naatan Skyttä
OVR73
›
POT79+6
CAM

Naatan Skyttä

1. FC Kaiserslautern

€5M

Paul Joly
OVR72
›
POT75+3
RB

Paul Joly

1. FC Kaiserslautern

€3M

Julian Krahl
OVR71
›
POT76+5
GK

Julian Krahl

1. FC Kaiserslautern

€1.7M

Mërgim Berisha
OVR71
›
POT78+7
ST

Mërgim Berisha

1. FC Kaiserslautern

€2.5M

Marlon Ritter
OVR71
›
POT71
CAM

Marlon Ritter

1. FC Kaiserslautern

€1.8M

Semih Sahin
OVR71
›
POT75+4
CDM

Semih Sahin

1. FC Kaiserslautern

€2.4M