Marlon Ritter71
CAMCMCDM

Marlon Ritter

Center Attacking Midfielder • Kaiserslautern • Bundesliga 2

PAC

69

SHO

69

PAS

70

DRI

74

DEF

65

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa71
Chọn vị trí64
Lực sút73
Sút vô lê65
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy71
Đá phạt67
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh65
Rê bóng72
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu49
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật66
Sức bền76
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

71

LWB

70

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

70

LB

69

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotLow Driven ShotGamechangerPress Proven