TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Marlon Ritter
CAMCMCDM
Marlon RitterEA SPORTS FC 27

MarlonRitter

1. FC KaiserslauternBundesliga 2

Germany32 tuổi

Center Attacking Midfielder · 173 cm · 72 kg · Chân phải

OVR71Chỉ số tổng
›
POT71Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
69
PASChuyền bóng
70
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
68
Tuổi
32
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 72, Kiểm soát bóng 74, Nhanh nhẹn 85, Tăng tốc 76
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 72, Kiểm soát bóng 74, Nhãn quan 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Marlon Ritter

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

85

Xuất sắc

#2

Thăng bằng

85

Xuất sắc

#3

Tăng tốc

76

Tốt

#4

Sức bền

76

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

74

Tốt

#6

Lực sút

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB67
Dứt điểm67
Sút xa71
Chọn vị trí64
Lực sút73
Sút vô lê65
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB69
Tạt bóng65
Độ xoáy71
Đá phạt67
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn85
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh65
Rê bóng72
Phản ứng68

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu49
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng69

Thể chất

TB68
Quyết liệt67
Sức bật66
Sức bền76
Sức mạnh64

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

71

CAM

71

Chính

RAM

71

LM

71

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

71

LWB

70

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

70

LB

69

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

69

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse ShotLow Driven ShotGamechangerPress Proven

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.800.000

Lương / tuần
€14.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.900.000
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLB1. FC Kaiserslautern
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi32 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4643

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập12/9/2020
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Marlon Ritter?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại 1. FC Kaiserslautern

Naatan Skyttä
OVR73
›
POT79+6
CAM

Naatan Skyttä

1. FC Kaiserslautern

€5M

Paul Joly
OVR72
›
POT75+3
RB

Paul Joly

1. FC Kaiserslautern

€3M

Semih Sahin
OVR71
›
POT75+4
CDM

Semih Sahin

1. FC Kaiserslautern

€2.4M

Mërgim Berisha
OVR71
›
POT78+7
ST

Mërgim Berisha

1. FC Kaiserslautern

€2.5M

Julian Krahl
OVR71
›
POT76+5
GK

Julian Krahl

1. FC Kaiserslautern

€1.7M

Fabian Kunze
OVR70
›
POT72+2
CDM

Fabian Kunze

1. FC Kaiserslautern

€1.8M