Maximiliano Falcón68
CB

Maximiliano Falcón

Center Back • Inter Miami CF • MLS

PAC

73

SHO

42

PAS

37

DRI

42

DEF

66

PHY

85

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa41
Chọn vị trí54
Lực sút66
Sút vô lê22
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy22
Đá phạt17
Chuyền dài46
Chuyền ngắn50
Nhãn quan26

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh50
Rê bóng31
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu69
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật84
Sức bền90
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

45

LF

48

CF

48

RF

48

RW

45

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

47

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

47

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockSlide Tackle