Maximilian Großer68
CB

Maximilian Großer

Center Back • Arminia Bielefeld • Bundesliga 2

PAC

59

SHO

34

PAS

55

DRI

55

DEF

67

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa31
Chọn vị trí30
Lực sút44
Sút vô lê25
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy34
Đá phạt38
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh59
Rê bóng47
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu72
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật79
Sức bền71
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

52

LWB

60

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

60

LB

61

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBlock