TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Joel Grodowski
STRWLWCAMRMLM
Joel GrodowskiEA SPORTS FC 27

JoelGrodowski

Arminia BielefeldBundesliga 2

Germany28 tuổi

Striker · 185 cm · 80 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT70Tiềm năng

Tiền đạo khai thác khoảng trống

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
89
SHODứt điểm
68
PASChuyền bóng
61
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
72
Tuổi
28
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo khai thác khoảng trống

Điểm nhấn nằm ở những pha chạy vào khoảng trống phía sau hàng thủ. Có thêm lựa chọn kết thúc bằng chân không thuận.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo khai thác khoảng trống — Tăng tốc 88, Tốc độ nước rút 90, Chọn vị trí 70, Dứt điểm 71
  • Chân không thuận — Dứt điểm 71, Chân không thuận 4/5 4

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Joel Grodowski

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

88

Xuất sắc

#3

Sức bật

84

Rất tốt

#4

Sức bền

83

Rất tốt

#5

Nhanh nhẹn

81

Rất tốt

#6

Sức mạnh

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB89
Tăng tốc88
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

TB67
Dứt điểm71
Sút xa63
Chọn vị trí70
Lực sút64
Sút vô lê66
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng61
Độ xoáy64
Đá phạt38
Chuyền dài57
Chuyền ngắn66
Nhãn quan62

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn81
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh64
Rê bóng66
Phản ứng70

Phòng ngự

TB35
Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu64
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng22

Thể chất

TB73
Quyết liệt50
Sức bật84
Sức bền83
Sức mạnh75

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

68

Chính

LS

68

RS

68

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

68

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

68

LWB

54

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

54

LB

51

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

51

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Low Driven ShotRapid

Đặc điểm

Speedster

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.400.000

Lương / tuần
€11.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.300.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBArminia Bielefeld
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi28 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5754

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập28/1/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Joel Grodowski?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Arminia Bielefeld

Tim Handwerker
OVR70
›
POT70
LB

Tim Handwerker

Arminia Bielefeld

€1.3M

Monju Momuluh
OVR70
›
POT75+5
RM

Monju Momuluh

Arminia Bielefeld

€1.9M

Maximilian Bauer
OVR69
›
POT73+4
CB

Maximilian Bauer

Arminia Bielefeld

€1.5M

Henri Koudossou
OVR69
›
POT72+3
RB

Henri Koudossou

Arminia Bielefeld

€1.2M

Stefano Russo
OVR69
›
POT74+5
CDM

Stefano Russo

Arminia Bielefeld

€1.7M

David Min
OVR68
›
POT69+1
ST

David Min

Arminia Bielefeld

€1.5M