TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Maximilian Arnold
CDMCM
Maximilian ArnoldEA SPORTS FC 27

MaximilianArnold

VfL WolfsburgBundesliga 2

Germany32 tuổi

Center Defensive Midfielder · 184 cm · 74 kg · Chân trái

OVR79Chỉ số tổng
›
POT81+2Tiềm năng

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
62
SHODứt điểm
80
PASChuyền bóng
79
DRIRê bóng
76
DEFPhòng ngự
75
PHYThể chất
75
Tuổi
32
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Giá trị chính nằm ở sự kết hợp giữa đọc tình huống phòng ngự và khả năng tổ chức từ trục giữa — một trạm trung chuyển có bảo vệ. Có thể đổi hướng triển khai bằng những đường chuyền dài.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi — Ý thức phòng ngự 78, Cắt bóng 77, Chuyền ngắn 82, Chuyền dài 83
  • Đổi hướng bằng chuyền dài — Chuyền dài 83, Nhãn quan 78, Chuyền ngắn 82

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Maximilian Arnold

Mạnh nhất

Lực sút

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Sút xa

87

Xuất sắc

#3

Sút vô lê

84

Rất tốt

#4

Độ xoáy

84

Rất tốt

#5

Đá phạt

84

Rất tốt

#6

Chuyền dài

83

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB78
Dứt điểm74
Sút xa87
Chọn vị trí75
Lực sút91
Sút vô lê84
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

TB80
Tạt bóng69
Độ xoáy84
Đá phạt84
Chuyền dài83
Chuyền ngắn82
Nhãn quan78

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh79
Rê bóng76
Phản ứng81

Phòng ngự

TB72
Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu58
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng76

Thể chất

TB75
Quyết liệt77
Sức bật70
Sức bền78
Sức mạnh74

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

75

LS

75

RS

75

LW

75

LF

77

CF

77

RF

77

RW

75

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

75

LCM

80

CM

80

RCM

80

RM

75

LWB

75

LDM

78

CDM

78

Chính

RDM

78

RWB

75

LB

74

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

74

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Power Shot +Dead BallGamechangerLong Ball Pass

Đặc điểm

Distance shooter

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.000.000

Lương / tuần
€51.000
Phí giải phóng hợp đồng
€21.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBVfL Wolfsburg
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi32 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#812

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB27
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập10/10/2011
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Maximilian Arnold?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại VfL Wolfsburg

Svenja Huth
OVR85
›
POT86+1
RM

Svenja Huth

VfL Wolfsburg

€200K

Alexandra Popp
OVR85
›
POT—
ST

Alexandra Popp

VfL Wolfsburg
Janina Minge
OVR84
›
POT85+1
CDM

Janina Minge

VfL Wolfsburg

€525K

Kessya Bussy
OVR83
›
POT85+2
LW

Kessya Bussy

VfL Wolfsburg

€425K

Lara Prašnikar
OVR82
›
POT84+2
ST

Lara Prašnikar

VfL Wolfsburg

€350K

Lena Lattwein
OVR82
›
POT84+2
CM

Lena Lattwein

VfL Wolfsburg

€375K