Maxime Hautbois63
GK

Maxime Hautbois

Goalkeeper • Laval MFC • Ligue 2 BKT

DIV

61

HAN

65

KIC

62

POS

62

REF

64

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa11
Chọn vị trí11
Lực sút47
Sút vô lê15
Đá phạt đền14

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy12
Đá phạt12
Chuyền dài35
Chuyền ngắn33
Nhãn quan20

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh16
Rê bóng15
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu13
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt24
Sức bật55
Sức bền29
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người61
Bắt bóng65
Phát bóng62
Chọn vị trí62
Phản xạ64

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

24

LF

25

CF

25

RF

25

RW

24

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

25

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

25

LWB

24

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

24

LB

23

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

23

GK

62