Maxim Dal58
CB

Maxim Dal

Center Back • Fürth • Bundesliga 2

PAC

51

SHO

41

PAS

39

DRI

46

DEF

59

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa41
Chọn vị trí31
Lực sút56
Sút vô lê39
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy43
Đá phạt36
Chuyền dài39
Chuyền ngắn43
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh44
Rê bóng42
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu58
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật66
Sức bền52
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

44

LF

43

CF

43

RF

43

RW

44

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

44

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

44

LWB

52

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

52

LB

54

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

54

GK

13