Maxence Caqueret78
CDMCMCAM

Maxence Caqueret

Center Defensive Midfielder • Como • Serie A Enilive

PAC

72

SHO

67

PAS

77

DRI

80

DEF

75

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa65
Chọn vị trí71
Lực sút70
Sút vô lê60
Đá phạt đền72

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy70
Đá phạt70
Chuyền dài79
Chuyền ngắn82
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh78
Rê bóng79
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu51
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật62
Sức bền70
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

73

LF

72

CF

72

RF

72

RW

73

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

75

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

75

LWB

76

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

76

LB

75

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

75

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassPinged PassPress ProvenRelentless