Max Weiß70
GK

Max Weiß

Goalkeeper • Burnley • EFL Championship

DIV

72

HAN

68

KIC

68

POS

67

REF

72

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm6
Sút xa6
Chọn vị trí9
Lực sút51
Sút vô lê8
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

Tạt bóng10
Độ xoáy11
Đá phạt14
Chuyền dài29
Chuyền ngắn33
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh40
Rê bóng10
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu11
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt18
Sức bật58
Sức bền28
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng68
Phát bóng68
Chọn vị trí67
Phản xạ72

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

22

LF

25

CF

25

RF

25

RW

22

LAM

26

CAM

26

RAM

26

LM

25

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

25

LWB

22

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

22

LB

22

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

22

GK

67

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork