Max Moerstedt69
ST

Max Moerstedt

Striker • TSG Hoffenheim • Bundesliga

PAC

64

SHO

67

PAS

50

DRI

63

DEF

30

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa50
Chọn vị trí72
Lực sút69
Sút vô lê67
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy47
Đá phạt30
Chuyền dài45
Chuyền ngắn67
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh62
Rê bóng62
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu74
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật74
Sức bền60
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

60

LF

64

CF

64

RF

64

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

58

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

58

LWB

43

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

43

LB

42

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

42

GK

16