Max Floriani62
CB

Max Floriani

Center Back • SJ Earthquakes • MLS

PAC

62

SHO

34

PAS

51

DRI

44

DEF

62

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa31
Chọn vị trí31
Lực sút40
Sút vô lê24
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy43
Đá phạt38
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh57
Rê bóng29
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu59
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật67
Sức bền64
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

45

LF

44

CF

44

RF

44

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

48

LWB

57

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

57

LB

59

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

59

GK

15