TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Max Court
CAMLMRMSTLWRW
MC
EA SPORTS FC 27

MaxCourt

Brisbane RoarIsuzu UTE A League

Australia17 tuổi

Center Attacking Midfielder · 179 cm · 75 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR59Chỉ số tổng
›
POT75+16Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
38
PHYThể chất
55
Tuổi
17
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Brisbane Roar

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 61, Kiểm soát bóng 60, Nhanh nhẹn 68, Tăng tốc 66
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 61, Kiểm soát bóng 60, Nhãn quan 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Max Court

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

#2

Thăng bằng

67

Trung bình

#3

Tăng tốc

66

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

63

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

61

Trung bình

#6

Rê bóng

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm56
Sút xa54
Chọn vị trí57
Lực sút56
Sút vô lê50
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng52
Độ xoáy57
Đá phạt48
Chuyền dài55
Chuyền ngắn61
Nhãn quan58

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng61
Phản ứng58

Phòng ngự

TB38
Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu45
Cắt bóng38
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng34

Thể chất

TB55
Quyết liệt50
Sức bật54
Sức bền60
Sức mạnh55

Thủ môn

TB11
Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€550.000

Lương / tuần
€400
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBBrisbane Roar
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi17 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập14/9/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Max Court?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CAM, chỉ số gần Max Court

Natan Ława
OVR62
›
POT75+13
LM

Natan Ława

Pogoń Szczecin

€900K

So sánh
Mateusz Szczepaniak
OVR62
›
POT75+13
CAM

Mateusz Szczepaniak

Legia Warszawa

€950K

So sánh
Nadir El Jamali
OVR62
›
POT75+13
CM

Nadir El Jamali

AS Saint-Étienne

€950K

So sánh
Darris Zema
OVR62
›
POT75+13
RW

Darris Zema

Toulouse FC

€775K

So sánh
Alexandru Stoian
OVR62
›
POT76+14
ST

Alexandru Stoian

FCSB

€925K

So sánh
Samuel Wiafe
OVR62
›
POT76+14
CM

Samuel Wiafe

Genoa

€925K

So sánh

Cầu thủ khác của Brisbane Roar

Nam Tae Hee
OVR68
›
POT71
CM

Nam Tae Hee

Brisbane Roar

€825K

Jay O'Shea
OVR68
›
POT
CM

Jay O'Shea

Brisbane Roar

€200K

Tom Aldred
OVR66
›
POT67
CB

Tom Aldred

Brisbane Roar

€300K

Virgiliu Postolachi
OVR66
›
POT69+3
ST

Virgiliu Postolachi

Brisbane Roar

€1.1M

Georgios Vrakas
OVR65
›
POT
CAM

Georgios Vrakas

Brisbane Roar

€350K

Marko Ilić
OVR64
›
POT65+1
ST

Marko Ilić

Brisbane Roar

€675K