TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Max Böhnke
GK
Max BöhnkeEA SPORTS FC 27

MaxBöhnke

Energie CottbusBundesliga 2

Germany23 tuổi

Goalkeeper · 181 cm · 78 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT63+8Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
53
HANBắt bóng
57
KICPhát bóng
52
POSChọn vị trí
50
REFPhản xạ
60
Tuổi
23
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 60, Đổ người 53, Chọn vị trí 50
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 57, Chọn vị trí 50

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Max Böhnke

Mạnh nhất

Phản xạ

60

Trung bình

#2

Bắt bóng

57

Yếu

#3

Đổ người

53

Yếu

#4

Phát bóng

52

Yếu

#5

Chọn vị trí

50

Yếu

#6

Nhãn quan

47

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB54
Đổ người53
Bắt bóng57
Phát bóng52
Chọn vị trí50
Phản xạ60

Tốc độ

TB34
Tăng tốc38
Tốc độ nước rút29

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm10
Sút xa8
Chọn vị trí6
Lực sút39
Sút vô lê6
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

TB23
Tạt bóng12
Độ xoáy14
Đá phạt13
Chuyền dài26
Chuyền ngắn25
Nhãn quan47

Rê bóng

TB33
Nhanh nhẹn32
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh44
Rê bóng15
Phản ứng46

Phòng ngự

TB15
Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu13
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB34
Quyết liệt27
Sức bật40
Sức bền30
Sức mạnh40

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

21

LS

21

RS

21

LW

21

LF

23

CF

23

RF

23

RW

21

LAM

24

CAM

24

RAM

24

LM

23

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

23

LWB

22

LDM

24

CDM

24

RDM

24

RWB

22

LB

21

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

21

GK

52

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€180.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€297.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBEnergie Cottbus
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi23 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18787

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB30
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập17/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Max Böhnke?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Energie Cottbus

Leonardo Bittencourt
OVR72
›
POT79+7
CAM

Leonardo Bittencourt

Energie Cottbus

€900K

Tolcay Ciğerci
OVR70
›
POT70
CAM

Tolcay Ciğerci

Energie Cottbus

€1.3M

Erik Engelhardt
OVR69
›
POT69
ST

Erik Engelhardt

Energie Cottbus

€1M

Marcel Lotka
OVR68
›
POT74+6
GK

Marcel Lotka

Energie Cottbus

€500K

Dominik Pelivan
OVR67
›
POT67
CDM

Dominik Pelivan

Energie Cottbus

€725K

King Samuel Manu
OVR66
›
POT76+10
CB

King Samuel Manu

Energie Cottbus

€825K