TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Matty Wolfe
CDMCM
Matty WolfeEA SPORTS FC 27

MattyWolfe

Galway UnitedSSE Airtricity Men's Premier Division

England26 tuổi

Center Defensive Midfielder · 185 cm · 78 kg · Chân phải

OVR58Chỉ số tổng
›
POT61+3Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
55
SHODứt điểm
51
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
60
Tuổi
26
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tổ chức từ tuyến dưới, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 58, Sức mạnh 62, Quyết liệt 60
  • khả năng tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 59, Chuyền dài 59, Nhãn quan 55, Điềm tĩnh 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Matty Wolfe

Mạnh nhất

Sức mạnh

62

Trung bình

#2

Quyết liệt

60

Trung bình

#3

Chuyền dài

59

Yếu

#4

Chuyền ngắn

59

Yếu

#5

Kiểm soát bóng

58

Yếu

#6

Điềm tĩnh

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB55
Tăng tốc54
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm50
Sút xa48
Chọn vị trí53
Lực sút56
Sút vô lê52
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng45
Độ xoáy48
Đá phạt42
Chuyền dài59
Chuyền ngắn59
Nhãn quan55

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn56
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh58
Rê bóng55
Phản ứng54

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu49
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB59
Quyết liệt60
Sức bật54
Sức bền58
Sức mạnh62

Thủ môn

TB9
Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

56

LWB

56

LDM

58

CDM

58

Chính

RDM

58

RWB

56

LB

56

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

56

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€447.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBGalway United
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi26 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17581

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/1/2026
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Matty Wolfe?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Galway United

Robert Slevin
OVR62
›
POT—
CB

Robert Slevin

Galway United
Anthony O'Connor
OVR62
›
POT69+7
CB

Anthony O'Connor

Galway United

€375K

Greg Cunningham
OVR61
›
POT—
CB

Greg Cunningham

Galway United
David Hurley
OVR61
›
POT62+1
CAM

David Hurley

Galway United

€275K

Kris Twardek
OVR61
›
POT62+1
RM

Kris Twardek

Galway United
Brendan Clarke
OVR60
›
POT—
GK

Brendan Clarke

Galway United