Matty Wolfe58
CDMCM

Matty Wolfe

Center Defensive Midfielder • Galway United • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

55

SHO

50

PAS

54

DRI

56

DEF

55

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa48
Chọn vị trí53
Lực sút56
Sút vô lê50
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy48
Đá phạt42
Chuyền dài59
Chuyền ngắn59
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh58
Rê bóng55
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu49
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật54
Sức bền54
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

56

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

56

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

56

GK

14