David Hurley61
CAMCDMCM

David Hurley

Center Attacking Midfielder • Galway United • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

63

SHO

58

PAS

58

DRI

61

DEF

45

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa62
Chọn vị trí61
Lực sút58
Sút vô lê46
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy41
Đá phạt46
Chuyền dài62
Chuyền ngắn61
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh59
Rê bóng60
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu43
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật47
Sức bền85
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

58

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

58

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

54

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

54

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress