TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Matty Virtue
CMCAM
Matty VirtueEA SPORTS FC 27

MattyVirtue

Swindon TownEFL League Two

England29 tuổi

Center Midfielder · 175 cm · 66 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT65+4Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
57
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
57
PHYThể chất
62
Tuổi
29
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 69, Tăng tốc 67, Tốc độ nước rút 65
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 59, Kiểm soát bóng 62, Nhanh nhẹn 76, Tăng tốc 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Matty Virtue

Mạnh nhất

Thăng bằng

82

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#3

Sức bền

69

Trung bình

#4

Tăng tốc

67

Trung bình

#5

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

#6

Quyết liệt

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm55
Sút xa56
Chọn vị trí57
Lực sút64
Sút vô lê44
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng48
Độ xoáy46
Đá phạt42
Chuyền dài63
Chuyền ngắn63
Nhãn quan62

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh62
Rê bóng59
Phản ứng61

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu54
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB63
Quyết liệt65
Sức bật60
Sức bền69
Sức mạnh58

Thủ môn

TB11
Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

63

CM

63

Chính

RCM

63

RM

62

LWB

63

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

63

LB

63

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

63

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€475.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€831.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBSwindon Town
Giải đấuEFL League Two
Tuổi29 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng66 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15584

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Matty Virtue?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Swindon Town

Aaron Drinan
OVR66
›
POT67+1
ST

Aaron Drinan

Swindon Town

€300K

Ryan Tafazolli
OVR65
›
POT69+4
CB

Ryan Tafazolli

Swindon Town

€400K

Joseph Hungbo
OVR65
›
POT67+2
LM

Joseph Hungbo

Swindon Town

€1.3M

Gavin Kilkenny
OVR64
›
POT67+3
CM

Gavin Kilkenny

Swindon Town

€675K

Ollie Clarke
OVR64
›
POT66+2
CM

Ollie Clarke

Swindon Town

€240K

Connor Ripley
OVR64
›
POT71+7
GK

Connor Ripley

Swindon Town

€200K