Mattéo Commaret62
CBLB

Mattéo Commaret

Center Back • Laval MFC • Ligue 2 BKT

PAC

64

SHO

30

PAS

40

DRI

45

DEF

65

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa26
Chọn vị trí34
Lực sút42
Sút vô lê28
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy33
Đá phạt37
Chuyền dài38
Chuyền ngắn46
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh50
Rê bóng38
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu61
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật66
Sức bền65
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

38

LF

38

CF

38

RF

38

RW

38

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

40

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

40

LWB

52

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

52

LB

54

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

54

GK

14