Mats Rots74
LBCM

Mats Rots

Left Back • TSG Hoffenheim • Bundesliga

PAC

80

SHO

60

PAS

71

DRI

73

DEF

67

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa56
Chọn vị trí67
Lực sút65
Sút vô lê48
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy67
Đá phạt55
Chuyền dài66
Chuyền ngắn76
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh77
Rê bóng74
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu61
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật81
Sức bền88
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

62

LF

59

CF

59

RF

59

RW

62

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

63

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

63

LWB

66

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

66

LB

66

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

66

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step