Matija Gluscevic56
LWRBLM

Matija Gluscevic

Left Wing • Al Ettifaq • ROSHN Saudi League

PAC

80

SHO

53

PAS

44

DRI

58

DEF

44

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa46
Chọn vị trí58
Lực sút53
Sút vô lê55
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy46
Đá phạt42
Chuyền dài38
Chuyền ngắn46
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh49
Rê bóng61
Phản ứng45

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu52
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt42
Sức bật72
Sức bền58
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

55

LWB

42

LDM

37

CDM

37

RDM

37

RWB

42

LB

41

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

41

GK

14