Matías Hernández50
CDMCMCB

Matías Hernández

Center Defensive Midfielder • Kerala Blasters • ISL

PAC

58

SHO

31

PAS

46

DRI

46

DEF

47

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa25
Chọn vị trí36
Lực sút42
Sút vô lê26
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy38
Đá phạt31
Chuyền dài48
Chuyền ngắn53
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng40
Điềm tĩnh46
Rê bóng45
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu44
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật42
Sức bền50
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LW

44

RW

44

CAM

42

LM

44

CM

45

RM

45

CDM

48

LB

49

CB

48

RB

49

GK

11