Matías Gómez64
CMCDMRB

Matías Gómez

Center Midfielder • Talleres • LPF

PAC

67

SHO

60

PAS

62

DRI

65

DEF

62

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa62
Chọn vị trí58
Lực sút63
Sút vô lê41
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy44
Đá phạt54
Chuyền dài70
Chuyền ngắn71
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh54
Rê bóng66
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu66
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật59
Sức bền44
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

59

LWB

61

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

61

LB

61

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

61

GK

14