Matías Di Benedetto70
CB

Matías Di Benedetto

Center Back • Universitario • CONMEBOL Libertadores

PAC

60

SHO

35

PAS

49

DRI

43

DEF

72

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa24
Chọn vị trí37
Lực sút53
Sút vô lê22
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy43
Đá phạt34
Chuyền dài67
Chuyền ngắn62
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh52
Rê bóng30
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu71
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật76
Sức bền64
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

41

LF

44

CF

44

RF

44

RW

41

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

45

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

45

LWB

58

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

58

LB

61

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

61

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassInterceptAerial Fortress