Williams Riveros71
CB

Williams Riveros

Center Back • Universitario • CONMEBOL Libertadores

PAC

49

SHO

39

PAS

52

DRI

54

DEF

72

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa29
Chọn vị trí32
Lực sút44
Sút vô lê35
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy33
Đá phạt31
Chuyền dài54
Chuyền ngắn66
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh56
Rê bóng45
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu68
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật76
Sức bền68
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

52

LWB

64

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

64

LB

66

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBruiser