Mathias Tønnessen64
CB

Mathias Tønnessen

Center Back • Tromsø IL • Eliteserien

PAC

56

SHO

30

PAS

53

DRI

53

DEF

63

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa26
Chọn vị trí30
Lực sút40
Sút vô lê28
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy42
Đá phạt25
Chuyền dài60
Chuyền ngắn67
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh48
Rê bóng48
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu60
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật65
Sức bền64
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

48

LF

46

CF

46

RF

46

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

58

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

58

LB

59

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

59

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress