Vetle Skjærvik69
CB

Vetle Skjærvik

Center Back • Tromsø IL • Eliteserien

PAC

73

SHO

37

PAS

52

DRI

60

DEF

68

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa31
Chọn vị trí28
Lực sút46
Sút vô lê34
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy38
Đá phạt30
Chuyền dài64
Chuyền ngắn70
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh54
Rê bóng55
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu62
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật81
Sức bền75
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

52

LWB

61

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

61

LB

62

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

62

GK

16