Matej Maglica70
CB

Matej Maglica

Center Back • Kocaelispor • Trendyol Süper Lig

PAC

43

SHO

53

PAS

46

DRI

43

DEF

68

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa62
Chọn vị trí38
Lực sút84
Sút vô lê27
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy32
Đá phạt59
Chuyền dài51
Chuyền ngắn56
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng31
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh54
Rê bóng37
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu75
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật78
Sức bền66
Sức mạnh94

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

44

LF

47

CF

47

RF

47

RW

44

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

45

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

45

LWB

57

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

57

LB

59

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotAerial FortressBruiser

Tags

Strength