Massadio Haïdara72
LBLM

Massadio Haïdara

Left Back • Kocaelispor • Trendyol Süper Lig

PAC

74

SHO

60

PAS

62

DRI

70

DEF

70

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa56
Chọn vị trí56
Lực sút79
Sút vô lê46
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy52
Đá phạt58
Chuyền dài59
Chuyền ngắn67
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh73
Rê bóng70
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu69
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật80
Sức bền77
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

67

LWB

71

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

71

LB

71

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

71

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle