Mason Hancock62
LBLM

Mason Hancock

Left Back • Walsall • EFL League Two

PAC

79

SHO

49

PAS

56

DRI

61

DEF

56

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa56
Chọn vị trí52
Lực sút63
Sút vô lê39
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy54
Đá phạt42
Chuyền dài53
Chuyền ngắn57
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh57
Rê bóng60
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu54
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật71
Sức bền68
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

59

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

59

LB

59

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

59

GK

14