Márton Dárdai70
CB

Márton Dárdai

Center Back • Hertha BSC • Bundesliga 2

PAC

68

SHO

36

PAS

68

DRI

62

DEF

70

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa34
Chọn vị trí31
Lực sút64
Sút vô lê35
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy48
Đá phạt38
Chuyền dài76
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh66
Rê bóng60
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu67
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật75
Sức bền74
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

62

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

69

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockIntercept