Martin Hansen62
GK

Martin Hansen

Goalkeeper • Odense BK • Metropolitan Division

DIV

61

HAN

61

KIC

60

POS

62

REF

61

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa15
Chọn vị trí15
Lực sút45
Sút vô lê13
Đá phạt đền14

Chuyền bóng

Tạt bóng8
Độ xoáy14
Đá phạt13
Chuyền dài11
Chuyền ngắn15
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng22
Điềm tĩnh53
Rê bóng13
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu12
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt22
Sức bật61
Sức bền30
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người61
Bắt bóng61
Phát bóng60
Chọn vị trí62
Phản xạ61

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

26

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

26

LWB

25

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

25

LB

26

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

26

GK

63

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer