Martim Fernandes76
RBLBRMLM

Martim Fernandes

Right Back • FC Porto • Liga Portugal

PAC

82

SHO

56

PAS

70

DRI

75

DEF

71

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa66
Chọn vị trí70
Lực sút75
Sút vô lê53
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy63
Đá phạt50
Chuyền dài63
Chuyền ngắn75
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh66
Rê bóng75
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu55
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật72
Sức bền74
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

72

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

72

LWB

73

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

73

LB

73

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

73

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass