TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Marlon Roos Trujillo
CAMCDMCM
Marlon Roos TrujilloEA SPORTS FC 27

MarlonRoos Trujillo

Kerala Blasters FCISL

Germany23 tuổi

Center Attacking Midfielder · 180 cm · 75 kg · Chân phải

OVR54Chỉ số tổng
›
POT61+7Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
48
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
41
PHYThể chất
63
Tuổi
23
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 53, Kiểm soát bóng 57, Nhanh nhẹn 64, Tăng tốc 71
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 64, Kiểm soát bóng 57, Nhãn quan 46

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Marlon Roos Trujillo

Mạnh nhất

Tăng tốc

71

Tốt

#2

Sức bật

65

Trung bình

#3

Sức bền

65

Trung bình

#4

Sức mạnh

65

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

64

Trung bình

#6

Nhanh nhẹn

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB67
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB50
Dứt điểm43
Sút xa44
Chọn vị trí51
Lực sút59
Sút vô lê44
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng52
Độ xoáy45
Đá phạt48
Chuyền dài57
Chuyền ngắn64
Nhãn quan46

Rê bóng

TB54
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh41
Rê bóng53
Phản ứng50

Phòng ngự

TB42
Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu50
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng40

Thể chất

TB63
Quyết liệt55
Sức bật65
Sức bền65
Sức mạnh65

Thủ môn

TB12
Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng15
Chọn vị trí14
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

53

LW

54

RW

54

CAM

53

Chính

LM

54

CM

53

RM

55

CDM

51

LB

50

CB

48

RB

50

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€220.000

Lương / tuần
€300
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBKerala Blasters FC
Giải đấuISL
Tuổi23 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18962

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập1/1/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Marlon Roos Trujillo?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Kerala Blasters FC

Kévin Yoke
OVR63
›
POT63
LW

Kévin Yoke

Kerala Blasters FC

€400K

Rowllin Borges
OVR58
›
POT62+4
CDM

Rowllin Borges

Kerala Blasters FC
Hormipam Ruivah
OVR58
›
POT61+3
CB

Hormipam Ruivah

Kerala Blasters FC

€250K

Aibanbha Dohling
OVR56
›
POT57+1
LB

Aibanbha Dohling

Kerala Blasters FC

€130K

Ebindas Yesudasan
OVR55
›
POT66+11
CM

Ebindas Yesudasan

Kerala Blasters FC
Vibin Mohanan
OVR55
›
POT63+8
CM

Vibin Mohanan

Kerala Blasters FC

€210K