Markus Cimermancic58
CMLMCDM

Markus Cimermancic

Center Midfielder • Toronto FC • MLS

PAC

68

SHO

52

PAS

57

DRI

57

DEF

47

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa48
Chọn vị trí61
Lực sút60
Sút vô lê38
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy58
Đá phạt40
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh50
Rê bóng56
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu51
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật70
Sức bền65
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

59

LWB

55

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

55

LB

54

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

54

GK

14