TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Marius Ștefănescu
RWLMRMLW
Marius ȘtefănescuEA SPORTS FC 27

MariusȘtefănescu

Universitatea ClujSUPERLIGA

Romania28 tuổi

Right Wing · 168 cm · 64 kg · Chân trái

OVR65Chỉ số tổng
›
POT70+5Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
52
PHYThể chất
57
Tuổi
28
Chiều cao
168 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 75, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 59
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 67, Kiểm soát bóng 65, Nhanh nhẹn 81, Tăng tốc 75

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Marius Ștefănescu

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

81

Rất tốt

#2

Thăng bằng

80

Rất tốt

#3

Tăng tốc

75

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#5

Sức bền

71

Tốt

#6

Rê bóng

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm60
Sút xa59
Chọn vị trí59
Lực sút66
Sút vô lê45
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng62
Độ xoáy60
Đá phạt62
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan61

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn81
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh61
Rê bóng67
Phản ứng59

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu53
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng52

Thể chất

TB60
Quyết liệt60
Sức bật58
Sức bền71
Sức mạnh49

Thủ môn

TB13
Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

Chính

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

66

LWB

62

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

62

LB

61

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

61

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Whipped Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€8.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.100.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBUniversitatea Cluj
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi28 tuổi
Chiều cao168 cm
Cân nặng64 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11458

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Marius Ștefănescu?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Universitatea Cluj

Jovo Lukić
OVR72
›
POT73+1
ST

Jovo Lukić

Universitatea Cluj

€2.2M

Dan Nistor
OVR71
›
POT74+3
CAM

Dan Nistor

Universitatea Cluj

€275K

Noah Loosli
OVR70
›
POT70
CB

Noah Loosli

Universitatea Cluj

€750K

Dino Mikanović
OVR70
›
POT70
RB

Dino Mikanović

Universitatea Cluj

€300K

Ovidiu Bic
OVR69
›
POT69
CM

Ovidiu Bic

Universitatea Cluj

€800K

Alexandru Chipciu
OVR69
›
POT74+5
LB

Alexandru Chipciu

Universitatea Cluj

€275K