Marius Gersbeck67
GK

Marius Gersbeck

Goalkeeper • Hertha BSC • Bundesliga 2

DIV

67

HAN

70

KIC

54

POS

64

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa16
Chọn vị trí15
Lực sút41
Sút vô lê19
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy14
Đá phạt13
Chuyền dài35
Chuyền ngắn38
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh52
Rê bóng21
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu15
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng16

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật58
Sức bền34
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người67
Bắt bóng70
Phát bóng54
Chọn vị trí64
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

29

LF

29

CF

29

RF

29

RW

29

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

30

LCM

31

CM

31

RCM

31

RM

30

LWB

28

LDM

31

CDM

31

RDM

31

RWB

28

LB

28

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

28

GK

67

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far ThrowCross Claimer