Mario Götze77
CMCAMRMRW

Mario Götze

Center Midfielder • Frankfurt • Bundesliga

PAC

52

SHO

73

PAS

82

DRI

82

DEF

53

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa65
Chọn vị trí77
Lực sút74
Sút vô lê81
Đá phạt đền79

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy82
Đá phạt72
Chuyền dài79
Chuyền ngắn86
Nhãn quan85

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh87
Rê bóng81
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu47
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật60
Sức bền66
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

80

LF

80

CF

80

RF

80

RW

80

LAM

83

CAM

83

RAM

83

LM

81

LCM

82

CM

82

RCM

82

RM

81

LWB

71

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

71

LB

67

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

67

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Inventive +Incisive PassTiki TakaFirst Touch

Tags

Playmaker