Mariano Bracamonte63
RBLB

Mariano Bracamonte

Right Back • Dep. Riestra • LPF

PAC

73

SHO

26

PAS

48

DRI

59

DEF

58

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa22
Chọn vị trí51
Lực sút21
Sút vô lê29
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy52
Đá phạt22
Chuyền dài50
Chuyền ngắn52
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh46
Rê bóng53
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu57
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật70
Sức bền73
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

53

LF

49

CF

49

RF

49

RW

53

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

55

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

55

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

61

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

61

GK

16