Mardochée Nzita67
LB

Mardochée Nzita

Left Back • Sp. Charleroi • 1A Pro League

PAC

61

SHO

46

PAS

62

DRI

68

DEF

64

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa38
Chọn vị trí66
Lực sút40
Sút vô lê28
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy48
Đá phạt32
Chuyền dài58
Chuyền ngắn66
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh56
Rê bóng70
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu53
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật55
Sức bền62
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

64

LF

61

CF

61

RF

61

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

65

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

65

LWB

64

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

64

LB

63

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

63

GK

14