Check Keita71
CB

Check Keita

Center Back • Sp. Charleroi • 1A Pro League

PAC

37

SHO

30

PAS

44

DRI

52

DEF

71

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa24
Chọn vị trí31
Lực sút47
Sút vô lê23
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy31
Đá phạt26
Chuyền dài47
Chuyền ngắn63
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh68
Rê bóng49
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu77
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật75
Sức bền66
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

44

LF

45

CF

45

RF

45

RW

44

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

47

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

47

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

61

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

61

GK

14