Marcus Müller63
ST

Marcus Müller

Striker • Holstein Kiel • Bundesliga 2

PAC

52

SHO

62

PAS

46

DRI

58

DEF

35

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa57
Chọn vị trí60
Lực sút73
Sút vô lê57
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy46
Đá phạt41
Chuyền dài37
Chuyền ngắn52
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh55
Rê bóng57
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu72
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng20

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật83
Sức bền78
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí5
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

56

LF

58

CF

58

RF

58

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

54

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

54

LWB

44

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

44

LB

42

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

42

GK

15