Phil Harres70
ST

Phil Harres

Striker • Holstein Kiel • Bundesliga 2

PAC

73

SHO

71

PAS

50

DRI

60

DEF

33

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa66
Chọn vị trí67
Lực sút80
Sút vô lê64
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy41
Đá phạt45
Chuyền dài42
Chuyền ngắn62
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh56
Rê bóng57
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu72
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng31

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật88
Sức bền60
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

60

LF

64

CF

64

RF

64

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

58

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

58

LWB

46

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

46

LB

46

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

46

GK

14