Marco Ruggero70
CB

Marco Ruggero

Center Back • Catanzaro • Serie BKT

PAC

60

SHO

38

PAS

49

DRI

52

DEF

71

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa40
Chọn vị trí38
Lực sút50
Sút vô lê30
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy35
Đá phạt39
Chuyền dài47
Chuyền ngắn56
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh58
Rê bóng50
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu71
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật79
Sức bền60
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

49

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

49

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

63

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

63

GK

17